Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phần mềm chỉnh sửa" (1)
phần mềm chỉnh sửa
Tiếng Anh
Danh từediting software
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Từ liên quan "phần mềm chỉnh sửa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phần mềm chỉnh sửa" (1)
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
